Loại xe
Nhà sản xuất
Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline : 0123.456 2838
  • Bảo hành : 0968.531.515
  • Phụ tùng : 0123.456.1115
  • ĐT:04.6681.1832
  • Fax:043.655.7993
  • Yahoo:
Lượt truy cập
  • 2
  • 1851
  • 1,921,261
Liên kết Web

Xe đầu kéo FAW J5M động cơ 240HP

Mã sản phẩm : xedaukeofaw240hp

Lượt xem: 2541

Xe đầu kéo FAW 240HP 1 cầu CA4163: Nhãn hiệu: FAW (Công nghệ Châu Âu). Năm sản xuất: 2015,Cabin J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm

0
Số lượng:

    Trước tiên Công ty CP Nhập khẩu và phân phối ô tô JAC xin gửi lời chúc sức khoẻ và lời chào trân trọng nhất tới Quý (Công ty) khách hàng. Rất mong có được sự hợp tác thành công bền chặt giữa đôi bên.Sau đây, Công ty chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng  
    Bảng Thông số kỹ thuật và Báo giá xe đầu kéo FAW 240HP 1 cầu  CA4163: Nhãn hiệu: FAW (Công nghệ Châu Âu). Năm sản xuất: 2015
     

       MODEL XE    CA4163P1K2EA82
       Công thức bánh xe    4x2
       CABIN    Kiểu    Cabin J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm
       Nội thất, thiết kế    Tap lô dạng vòm, điều hòa, radio, ghế đệm hơi
       ĐỘNG CƠ    Model    CA6DF3-24E3F (Faw)
       Công suất(kw/rpm)    188 /2300
       Dung tích xilanh(l)    6.740
       Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)    935/1400
       HỘP SỐ    Model    FAST 9JS119T
       Tỷ số truyền    il=12.11,i1=8.08,i2=5.93,i3=4.42
       i4=3.36,i5=2.41,i6=1.76,i7=1.32
       i8=1, ir=12.66
       LY HỢP    Kích thước lá côn    Ф430
       Kiểu    Lá đơn, khô, lò xo có trợ lực
       CẦU    Cầu trước    A1H
       Cầu sau    FAW 457 (4.444)
       NHÍP    Nhíp trước/sau    
       PHANH    Phanh chính    Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
       Phanh tay    Dẫn động khí nén + lò xo
       KÍCH THƯỚC    Chiều dài cơ sở (mm)    3400
       Kích thước ngoài (mm)    5705 x 2493 x 3290
       Nhô trước/sau    1375 / 930
       Vệt bánh trước/sau    1914 / 1847
       Khoảng sáng gầm xe    248
       TRỌNG LƯỢNG    Tự trọng    6200
       Tải trọng    10160
       Tổng trọng lượng (kg)    16490
       Tải trọng cầu trước    5000
       Tải trọng cầu sau    11490
       THÔNG SỐ KÉO    Tải trọng cho phép kéo theo    29005
       LỐP    Cỡ lốp    11R22.5-16, Lốp không săm Shuangxing
       KHÁC    Khả năng leo dốc (%)    25
       Tốc độ tối đa (Km/h)    90
       Dung tích bình nhiên liệu (l)    400
       Mức tiêu hao nhiên liệu không
       tải (lit/100km)
       25
       Mâm kéo (mm)    Φ50