Loại xe
Nhà sản xuất
Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline : 0123.456 2838
  • Bảo hành : 0968.531.515
  • Phụ tùng : 0123.456.1115
  • ĐT:04.6681.1832
  • Fax:043.655.7993
  • Yahoo:
Lượt truy cập
  • 1
  • 1847
  • 1,921,257
Liên kết Web

Xe đầu kéo FAW J5M động cơ 280HP

Mã sản phẩm : xedaukeofaw280hp

Lượt xem: 2264

Xe tải thùng FAW J5m động cơ 280HP, mẫu Cabin FAW J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm, Model xe CA4183P1K2EA80

0
Số lượng:

    Trước tiên Công ty CP Nhập khẩu và phân phối ô tô JAC xin gửi lời chúc sức khoẻ và lời chào trân trọng nhất tới Quý (Công ty) khách hàng. Rất mong có được sự hợp tác thành công bền chặt giữa đôi bên.Sau đây, Công ty chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng
    Bảng Thông số kỹ thuật và Báo giá xe đầu kéo FAW J5M 280HP 1 cầu  CA4163:   Nhãn hiệu: FAW (Công nghệ Châu Âu)
    Năm sản xuất  : 2015
     

      MODEL XE  CA4183P1K2EA80
      Công thức bánh xe  4x2
      CABIN   Kiểu  Cabin FAW J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm
     Nội thất, thiết kế  Tap lô dạng vòm, điều hòa, radio, ghế đệm hơi
      ĐỘNG CƠ   Model   CA6DL1-28E3F (Faw)
      Công suất (hp/ kw/rpm)   280 / 209
      Dung tích xilanh(l)   7.7L
      Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)   900/1300-1500
      HỘP SỐ   Model

      FAST 9JS119T

      Tỷ số truyền   iL=12.11, i1=8.08, i2=5.93, i3=4.42
       i4=3.36, i5=2.41, i6=1.76, i7=1.32
      i8=1, ir=12.66
      LY HỢP   Kích thước lá côn   Ф430
      Kiểu   Lá đơn, khô, lò xo có trợ lực
      CẦU   Cầu trước   A1H
      Cầu sau   4.111
      NHÍP   Nhíp trước/sau  
      PHANH   Phanh chính   Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
      Phanh tay   Dẫn động khí nén + lò xo
      KÍCH THƯỚC   Chiều dài cơ sở (mm)   3400
      Kích thước ngoài (mm)   5705 x 2493 x 3000
      Nhô trước/sau   1335/970
      Vệt bánh trước/sau   1914/1847
      Khoảng sáng gầm xe   248
      TRỌNG LƯỢNG   Tự trọng   6000
      Tải trọng   9305
      Tổng trọng lượng (kg)   15500
      THÔNG SỐ KÉO   Tải trọng cho phép kéo theo (kg)   33.305
      LỐP   Cỡ lốp   12R22.5, Lốp không săm Shuangxing
      KHÁC   Khả năng leo dốc (%)   25
      Tốc độ tối đa (Km/h)   101
      Dung tích bình nhiên liệu (l)   400
      Mức tiêu hao nhiên liệu không tải (lit/100km)   25
      Mâm kéo (mm)    Φ50