Loại xe
Nhà sản xuất
Hỗ trợ trực tuyến
  • Hotline : 0123.456 2838
  • Bảo hành : 0968.531.515
  • Phụ tùng : 0123.456.1115
  • ĐT:04.6681.1832
  • Fax:043.655.7993
  • Yahoo:
Lượt truy cập
  • 4
  • 1421
  • 1,701,769
Liên kết Web

Xe đầu kéo JAC 380 HP mới

Mã sản phẩm : xedaukeojac380hp

Lượt xem: 6072

Xe đầu kéo JAC 380 HP mới, model xe HFC4253K5R1,

0
Số lượng:

    Bảng thông số kỹ thuật xe đầu kéo JAC động cơ 380HP :  

       Thông số kỹ thuật
       Model    HFC4253K5R1
       Thông số chính    Công thức bánh xe    6 x 4
       Kích thước ngoài (mm)    6685 x 2495 x 3150
       Chiều dài cơ sở (mm)    3050+1350
       Vệt bánh xe trước/sau (mm)    2040 / 1860
       Tự trọng (kg)    8800
       Tải trọng (kg)    16020
       Tổng trọng lượng (kg)    24950
       Tốc độ tối đa (km/h)    98
       Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m)    9
       Khả năng leo dốc lớn nhất (°)    30
       Khoảng sáng gầm xe (mm)    272
    Thông số kéo    Khả năng chịu tải của mâm xe (kg)    16020
       Tải trọng kéo cho phép (kg)    41470
       Đường kính chốt kéo (mm)    Φ50
       Góc tiếp trước/góc thoát sau (◦)    32 / 17
       Động cơ    Ký hiệu    WD615.38
       Nhà sản xuất    WEICHAI
       Kích thước ( L x W x H ) (mm)    1566 × 582 × 1024
       Trọng lượng tĩnh (Kg)    875
       Dung tích xylanh (Cc)    9726
       Công suất lớn nhất (Hp/rpm)    380 / 2400
       Hành trình (mm)    126 x 130
       Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)    1460 / 1400
       Bơm cao áp    Bosch (Đức)
       Ly Hợp    Kiểu    Lá đơn, ma sát khô, lò xo xoắn
       Hộp số    Kí hiệu    9JS150T-Bus Eaton Technology
       Nhà sản xuất    FAST
       Tỉ số truyền (9 số tiến – 1 số lùi)    (I: 12.65), (II: 8.38), (III: 6.22), (IV: 4.57)
       (V: 3.40), (VI: 2.46), (VII: 1.83), (VIII: 1.34)
       (IX: 1.00), (R: 13.22)
       Phân bố gài số    8 6 4 2 L
       7 5 3 1 R
       Cầu dẫn động    Cầu trước    Kiểu chữ I
       Cầu sau    Kiểu ống, loại Steyr (4.8)
       Hệ thống lái    Kiểu    Bót lái Group ZF (Đức), trợ lực thủy lực
       Hệ thống phanh    Phanh chính    Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2dòng
       Phanh tay    Dẫn động khí nén + lò xo
       Hệ thống treo    Nhíp trước (lá)    10
       Nhíp sau (lá)    12
       Hệ thống nhiên liệu    Dung tích bình nhiên liệu (lít)    400
       Mức tiêu hao nhiên liệu nhỏ nhất(lít)    28
       Lốp xe    Kiểu    12.00R20, Prime Well liên doanh USA, bố thép
       Cabin    Kiểu    Cabin lật, đầu bằng, nóc cao
       Điều hòa, giường nằm    Tiêu chuẩn
       Radio caseter    Tiêu chuẩn
       Cửa sổ điện    Tiêu chuẩn
       Số chỗ ngồi    03

    Hình ảnh xe :
     

    xe tải thùng